创译[chuàng yì] [创 译]Lưu từKhácchuyển thể sáng tạo (chuyển đổi một tác phẩm sáng tạo cho khán giả của một nền văn hóa khác)Chữ trong từ创chuàngsáng lập译yìdịchTừ cùng chữ:创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra翻译fān yìHSK 4dịch创立chuàng lìHSK 5thành lập创办chuàng bànHSK 6thành lập创建chuàng jiànHSK 6thành lập创意chuàng yìHSK 6sáng tạoXem thêm (2)