利隆圭[lì lóng guī] [利 隆 圭]Lưu từKhácLilongwe, thủ đô của MalawiChữ trong từ利lìsắc bén隆lónghoành tráng圭guī(cổ) thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)Từ cùng chữ:利用lì yòngHSK 3tận dụng利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)利益lì yìHSK 4lợi ích利润lì rùnHSK 5lợi nhuận利害lì hàiHSK 8lợi hại利率lì lǜHSK 8lãi suất利索lì suoHSK 8nhanh nhẹnTừ cận nghĩa:里朗威lǐ lǎng wēiLilongwe, thủ đô của Malawi (Tiếng Trung)