里朗威[lǐ lǎng wēi] [里 朗 威]Lưu từKhácLilongwe, thủ đô của Malawi (Tiếng Trung)Chữ trong từ里lǐlót朗lǎngrõ ràng威wēiquyền lựcTừ cùng chữ:里边lǐ bianHSK 1bên trong里头lǐ touHSK 2bên trong里面lǐ miànHSK 3bên trong权威quán wēiHSK 8uy quyền示威shì wēiHSK 8biểu tình里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốc助威zhù wēiHSK 9cổ vũ