别有洞天[bié yǒu dòng tiān] [别 HỮU 洞 天]Lưu từKhácnơi quyến rũ và xinh đẹp; phong cảnh cực kỳ quyến rũ; một thế giới hoàn toàn khácChữ trong từ别biéđừng有yǒuHỮUcó洞dònghang天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngàyXem thêm (3)