刷新纪录[shuā xīn jì lù] [刷 新 纪 录]Lưu từKhácthiết lập kỷ lục mớiChữ trong từ刷shuāchải新xīnmới纪jìtrật tự录lùghiTừ cùng chữ:纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép刷子shuā ziHSK 4bàn chải刷牙shuā yáHSK 4đánh răng登录dēng lùHSK 4đăng nhập备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi ký目录mù lùHSK 8mục lục刷新shuā xīnHSK 9phá (kỷ lục)