刺儿李[cì r lǐ] [刺 儿 李]Lưu từKhácquả lý gaiChữ trong từ刺cìgai儿rénbiến thể của 人 (rén)李lǐquả mậnTừ cùng chữ:行李xíng liHSK 3hành lý刺激cì jīHSK 4kích thích刺绣cì xiùHSK 7thêu刺耳cì ěrHSK 7chói tai刺骨cì gǔHSK 7thấu xươngTừ cận nghĩa:茶藨子chá biāo ziquả lý gai