茶藨子[chá biāo zi] [TRÀ 藨 子]Lưu từKhácquả lý gaiChữ trong từ茶cháTRÀtrà藨biāomột loại mâm xôi子zǐcon traiTừ ghép:黑茶藨子hēi chá biāo ziquả lý chua đenTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刺儿李cì r lǐquả lý gai