副官[fù guān] [副 官]Lưu từKhácsĩ quan phụ táChữ trong từ副fùthứ cấp官guānquan chứcTừ cùng chữ:器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụ军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)警官jǐng guānHSK 8cảnh sát