割伤
[gē shāng] [割 伤]
rạch; cắt; vết rạch
他不小心被碎玻璃割伤了手。
tā bù xiǎo xīn bèi suì bō lí gē shāng le shǒu.Anh ấy vô tình bị mảnh kính vỡ cắt trúng tay.

[gē shāng] [割 伤]
rạch; cắt; vết rạch
他不小心被碎玻璃割伤了手。
tā bù xiǎo xīn bèi suì bō lí gē shāng le shǒu.Anh ấy vô tình bị mảnh kính vỡ cắt trúng tay.