劝诫[quàn jiè] [劝 诫]Lưu từKháckhuyên răn; cảnh báoChữ trong từ劝quànkhuyên诫jièđiều rănTừ cùng chữ:告诫gào jièHSK 7cảnh báo劝告quàn gàoHSK 8khuyên nhủ劝说quàn shuōHSK 8thuyết phục劝阻quàn zǔHSK 8khuyên ngănTừ cận nghĩa:诤zhèngkhuyên răn规正guī zhèngkhuyên răn规诫guī jièkhuyên răn (chống lại một hành động nào đó)