规正[guī zhèng] [规 正]Lưu từKháckhuyên rănChữ trong từ规guīcompa正zhèngthẳngTừ cùng chữ:真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa规则guī zéHSK 4quy tắc规律guī lǜHSK 4quy luật (ví dụ: khoa học)规模guī móHSK 4quy mô公正gōng zhèngHSK 5công bằngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诤zhèngkhuyên răn劝诫quàn jièkhuyên răn规诫guī jièkhuyên răn (chống lại một hành động nào đó)