劫掠[jié lüè] [劫 掠]Lưu từKháccướp bóc; cướp pháChữ trong từ劫jiécướp掠lüèchiếm bằng vũ lựcTừ cùng chữ:劫持jié chíHSK 8bắt cócTừ cận nghĩa:掠夺lu:è duóHSK 7cướp bóc剽窃piāo qiècướp bóc劫洗jié xǐcướp bóc打劫dǎ jiécướp bóc抢掠qiǎng lüècướp bóc掠取lüè qǔcướp bóc掳掠lǔ lüècướp bóc洗劫xǐ jiécướp bóc