劫洗[jié xǐ] [劫 洗]Lưu từKháccướp bóc; tước đoạtChữ trong từ劫jiécướp洗xǐrửaTừ cùng chữ:清洗qīng xǐHSK 6rửa冲洗chōng xǐHSK 7rửa劫持jié chíHSK 8bắt cócTừ cận nghĩa:掠夺lu:è duóHSK 7cướp bóc剽窃piāo qiècướp bóc劫掠jié lüècướp bóc打劫dǎ jiécướp bóc抢掠qiǎng lüècướp bóc掠取lüè qǔcướp bóc掳掠lǔ lüècướp bóc洗劫xǐ jiécướp bóc