劳雇[láo gù] [劳 雇]Lưu từKháclao động và người sử dụng lao độngChữ trong từ劳láolao động雇gùthuêTừ ghép:劳雇关系láo gù guān xìquan hệ giữa lao động và người sử dụng lao độngTừ cùng chữ:劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi解雇jiě gùHSK 8sa thải劳动力láo dòng lìHSK 8lực lượng lao động