勇气可嘉[yǒng qì kě jiā] [勇 气 可 嘉]Lưu từKhácdũng cảm đáng khen (thành ngữ)Chữ trong từ勇yǒngdũng cảm气qìkhí可kě(tiền tố) có thể嘉jiāxuất sắcTừ cùng chữ:勇敢yǒng gǎnHSK 4dũng cảm勇气yǒng qìHSK 4can đảm勇于yǒng yúHSK 9dám勇往直前yǒng wǎng zhí qiánHSK 9tiến lên dũng cảm