勰[xié]Lưu từKháchài hòaTừ ghép:贾思勰jiǎ sī xiéGiả Tư Hiệt, nhà văn thế kỷ thứ sáu và là tác giả của bách khoa toàn…Từ cận nghĩa:协调xié tiáoHSK 6phối hợp和谐hé xiéHSK 6hài hòa调和tiáo héHSK 6hài hòa喈jiēhài hòa (về âm nhạc)廱yōnghài hòa怡yíhài hòa和合hé héhài hòa和洽hé qiàhài hòa和美hé měihài hòaXem thêm (3)