和洽[hé qià] [和 洽]Lưu từKháchài hòaChữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và洽qiàphù hợpTừ cùng chữ:和平hé píngHSK 3hòa bình和谐hé xiéHSK 6hài hòa和尚hé shangHSK 7nhà sư Phật giáo和气hé qiHSK 7thân thiện和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bình和蔼hé ǎiHSK 7hiền lành和解hé jiěHSK 7giải quyết (tranh chấp ngoài tòa)和平共处hé píng gòng chǔHSK 7chung sống hòa bình giữa các quốc gia, xã hội, v.v.融洽róng qiàHSK 8hòa thuậnTừ cận nghĩa:协调xié tiáoHSK 6phối hợp和谐hé xiéHSK 6hài hòa调和tiáo héHSK 6hài hòa勰xiéhài hòa喈jiēhài hòa (về âm nhạc)廱yōnghài hòa怡yíhài hòa和合hé héhài hòa和美hé měihài hòaXem thêm (3)