和尚
[hé shang] [和 尚]
nhà sư Phật giáo
出家修行的男性佛教徒
这位和尚每天早晨都在寺庙里念经。
zhè wèi hé shàng měi tiān zǎo chén dōu zài sì miào lǐ niàn jīng.Vị nhà sư này mỗi sáng đều tụng kinh trong chùa.
[hé shang] [和 尚]
nhà sư Phật giáo
出家修行的男性佛教徒
这位和尚每天早晨都在寺庙里念经。
zhè wèi hé shàng měi tiān zǎo chén dōu zài sì miào lǐ niàn jīng.Vị nhà sư này mỗi sáng đều tụng kinh trong chùa.