沙和尚[shā hé shang] [沙 和 尚]Lưu từKhácSa Ngộ TĩnhChữ trong từ沙shāhạt和hé(nối hai danh từ) và尚shàngvẫnTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát高尚gāo shàngHSK 4cao quý沙漠shā mòHSK 5sa mạc和尚hé shangHSK 7nhà sư Phật giáo崇尚chóng shàngHSK 7coi là hình mẫu风尚fēng shàngHSK 7phong tục hiện tại时尚shí shàngHSK 8thời trang沙滩shā tānHSK 8bãi biểnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:沙僧shā sēngSa Ngộ Tịnh沙悟净shā wù jìngSa Ngộ Tịnh