沙悟净[shā wù jìng] [沙 悟 净]Lưu từKhácSa Ngộ TịnhChữ trong từ沙shāhạt悟wùlĩnh hội净jìngsạchTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)洁净jié jìngHSK 8sạch一干二净yī gān èr jìngHSK 9hoàn toàn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:沙僧shā sēngSa Ngộ Tịnh沙和尚shā hé shangSa Ngộ Tĩnh