沙僧[shā sēng] [沙 僧]Lưu từKhácSa Ngộ TịnhChữ trong từ沙shāhạt僧sēng(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽[sēng qié])Từ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:沙和尚shā hé shangSa Ngộ Tĩnh沙悟净shā wù jìngSa Ngộ Tịnh