廱[yōng]Lưu từKháchài hòaTừ cận nghĩa:协调xié tiáoHSK 6phối hợp和谐hé xiéHSK 6hài hòa调和tiáo héHSK 6hài hòa勰xiéhài hòa喈jiēhài hòa (về âm nhạc)怡yíhài hòa和合hé héhài hòa和洽hé qiàhài hòa和美hé měihài hòaXem thêm (3)