北京音[běi jīng yīn] [北 京 音]Lưu từKhácngữ âm Bắc KinhChữ trong từ北běiphía bắc京jīngthủ đô của một quốc gia音yīnâm thanhTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm北部běi bùHSK 3phần phía bắc录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói北极běi jíHSK 5Bắc CựcXem thêm (3)