北寒带[běi hán dài] [北 寒 带]Lưu từKhácvùng cực bắc lạnh giáChữ trong từ北běiphía bắc寒hánlạnh带dàidảiTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc一带yī dàiHSK 5khu vực北极běi jíHSK 5Bắc Cực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạtXem thêm (3)