北屯市[běi tún shì] [北 屯 市]Lưu từKhácBeitun, thành phố thuộc Châu tự trị Altay 阿勒泰地区 (ālètài dìqū), Tân CươngChữ trong từ北běiphía bắc屯túnđóng quân市shìchợTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))北部běi bùHSK 3phần phía bắc城市chéng shìHSK 3thành phố北极běi jíHSK 5Bắc Cực上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phốXem thêm (2)