北师大[běi shī dà] [北 SƯ ĐẠI]Lưu từKhácĐại học Sư phạm Bắc Kinh; viết tắt của 北京师范大学 (běi jīng shī fàn dà xué)Chữ trong từ北běiphía bắc师shīSƯgiáo viên大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn北部běi bùHSK 3phần phía bắc广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao laXem thêm (3)Từ cận nghĩa:北京师范大学běi jīng shī fàn dà xuéĐại học Sư phạm Bắc Kinh