医嘱
[yī zhǔ] [医 嘱]
đơn thuốc (y học); lời khuyên của bác sĩ
这种猛药必须遵医嘱服用。
zhè zhǒng měng yào bì xū zūn yī zhǔ fú yòng.Loại thuốc mạnh này phải uống theo chỉ dẫn của bác sĩ.
病人按医嘱进入高压氧舱接受治疗。
bìng rén àn yī zhǔ jìn rù gāo yā yǎng cāng jiē shòu zhì liáo.Bệnh nhân vào buồng oxy cao áp để điều trị theo chỉ định của bác sĩ.
请严格按照医嘱,在饭后半小时服用该药。
qǐng yán gé àn zhào yī zhǔ, zài fàn hòu bàn xiǎo shí fú yòng gāi yào.Xin hãy tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ, uống thuốc này nửa tiếng sau bữa ăn.