升舱[shēng cāng] [升 舱]Lưu từKhácđược nâng hạng chỗ ngồi trên chuyến bayChữ trong từ升shēngthăng lên舱cāngkhoangTừ cùng chữ:升高shēng gāoHSK 5nâng lên升值shēng zhíHSK 6tăng giá升学shēng xuéHSK 6lên lớp hoặc trường cấp trên升级shēng jíHSK 6lên một cấp机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay升温shēng wēnHSK 8trở nên nóng