南乳[nán rǔ] [南 乳]Lưu từKhácđậu phụ lên menChữ trong từ南nánphía nam乳rǔvúTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú南瓜nán guāHSK 8bí ngôTừ cận nghĩa:乳腐rǔ fǔđậu phụ lên men