南庄[nán zhuāng] [南 庄]Lưu từKhácthị trấn ở huyện Miêu Lật 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanChữ trong từ南nánphía nam庄zhuāngnông trạiTừ ghép:南庄乡nán zhuāng xiāngxã ở huyện Miêu Lật 苗栗县 (miáo lì xiàn), tây bắc Đài LoanTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam村庄cūn zhuāngHSK 6làng南瓜nán guāHSK 8bí ngô