南诏[nán zhào] [南 诏]Lưu từKhácVương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam ÁChữ trong từ南nánphía nam诏zhào(văn học) khiển tráchTừ ghép:南诏国nán zhào guóNam Chiếu, vương quốc thế kỷ 8 và 9 ở Vân Nam, có lúc liên minh với…Từ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô