卞[biàn]Lưu từKhácvội vàngTừ cận nghĩa:赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng着急zháo jíHSK 4lo lắng赶忙gǎn mángHSK 6vội vàng奔bēnHSK 7vội vàng匆cōngvội vàng匆促cōng cùvội vàng孟浪mèng làngvội vàng急速jí sùvội vàng操切cāo qièvội vàngXem thêm (1)