孟浪[mèng làng] [孟 浪]Lưu từKhácvội vàng; bừa bãi; nóng nảyChữ trong từ孟mèngtháng đầu tiên của một mùa浪làngsóngTừ cùng chữ:波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng风浪fēng làngHSK 7gió và sóng流浪liú làngHSK 8lang thangTừ cận nghĩa:赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng着急zháo jíHSK 4lo lắng赶忙gǎn mángHSK 6vội vàng奔bēnHSK 7vội vàng匆cōngvội vàng卞biànvội vàng匆促cōng cùvội vàng急速jí sùvội vàng操切cāo qièvội vàngXem thêm (1)