匆促[cōng cù] [匆 促]Lưu từKhácvội vàng; vội vãChữ trong từ匆cōngvội vàng促cù(hình thức kết hợp) thời gian ngắnTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột短促duǎn cùHSK 6ngắn ngủi催促cuī cùHSK 7thúc giục匆匆cōng cōngHSK 7một cách vội vàng匆忙cōng mángHSK 7vội vã敦促dūn cùHSK 7thúc giục督促dū cùHSK 7giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụTừ cận nghĩa:赶紧gǎn jǐnHSK 3vội vàng着急zháo jíHSK 4lo lắng赶忙gǎn mángHSK 6vội vàng奔bēnHSK 7vội vàng匆cōngvội vàng卞biànvội vàng孟浪mèng làngvội vàng急速jí sùvội vàng操切cāo qièvội vàngXem thêm (1)