急速
[jí sù] [急 速]
vội vàng; ở tốc độ cao; phát triển nhanh chóng
飞机失控后急速坠入海中,搜救工作随即展开。
fēi jī shī kòng hòu jí sù zhuì rù hǎi zhōng, sōu jiù gōng zuò suí jí zhǎn kāi.Sau khi mất kiểm soát, máy bay rơi nhanh xuống biển, công tác tìm kiếm cứu nạn lập tức được triển khai.