卡哇伊[kǎ wā yī] [卡 哇 伊]Lưu từKhácdễ thương; đáng yêu; quyến rũ (từ mượn từ tiếng Nhật)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp哇wāoa伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")Từ cùng chữ:卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)Từ cận nghĩa:QQdễ thương (từ mượn)可人kě réndễ thương