可人[kě rén] [可 NHÂN]Lưu từKhácdễ thương; dễ mến; một người hợp ý (người quyến rũ)Chữ trong từ可kě(tiền tố) có thể人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ可以kě yǐHSK 2có thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:QQdễ thương (từ mượn)卡哇伊kǎ wā yīdễ thương