卡洛驰[kǎ luò chí] [卡 洛 驰]Lưu từKhácCrocs, Inc.Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…驰chíchạy nhanhTừ cùng chữ:奔驰Bēn chíHSK 6chạy nhanh卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)Từ cận nghĩa:卡骆驰kǎ luò chíCrocs, Inc.