卡骆驰[kǎ luò chí] [卡 骆 驰]Lưu từKhácCrocs, Inc.Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp骆luòlạc đà驰chíchạy nhanhTừ cùng chữ:奔驰Bēn chíHSK 6chạy nhanh卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)Từ cận nghĩa:卡洛驰kǎ luò chíCrocs, Inc.