卫滨[wèi bīn] [卫 滨]Lưu từKhácquận Weibin của thành phố Tân Hương 新乡市 (xīn xiāng shì), Hà NamChữ trong từ卫wèibảo vệ滨bīn(hình thức kết hợp) mép nướcTừ ghép:卫滨区wèi bīn qūquận Weibin của thành phố Tân Hương 新乡市 (xīn xiāng shì), Hà NamTừ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh海滨hǎi bīnHSK 7bờ biển卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinhTừ cận nghĩa:卫滨区wèi bīn qūquận Weibin của thành phố Tân Hương 新乡市 (xīn xiāng shì), Hà Nam