卫滨区[wèi bīn qū] [卫 滨 区]Lưu từKhácquận Weibin của thành phố Tân Hương 新乡市 (xīn xiāng shì), Hà NamChữ trong từ卫wèibảo vệ滨bīn(hình thức kết hợp) mép nước区qūkhu vựcTừ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe地区dì qūHSK 3địa phương卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm市区shì qūHSK 4quận đô thị卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An HuyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卫滨wèi bīnquận Weibin của thành phố Tân Hương 新乡市 (xīn xiāng shì), Hà Nam