卫辉[wèi huī] [卫 辉]Lưu từKháchuyện Vệ Huy, Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà NamChữ trong từ卫wèibảo vệ辉huīrực rỡTừ ghép:卫辉市wèi huī shìhuyện Vệ Huy, Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà NamTừ cùng chữ:卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh光辉guāng huīHSK 6rực rỡ卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinhTừ cận nghĩa:卫辉市wèi huī shìhuyện Vệ Huy, Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà Nam