卫辉市[wèi huī shì] [卫 辉 市]Lưu từKháchuyện Vệ Huy, Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà NamChữ trong từ卫wèibảo vệ辉huīrực rỡ市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))卫生wèi shēngHSK 3sức khỏe城市chéng shìHSK 3thành phố卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán卫视wèi shìHSK 9truyền hình vệ tinhXem thêm (1)Từ cận nghĩa:卫辉wèi huīhuyện Vệ Huy, Tân Hương 新乡 (xīn xiāng), Hà Nam