印尼[yìn ní] [印 尼]Lưu từKhácIndonesia (viết tắt của 印度尼西亚)Chữ trong từ印yìnin尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ ghép:印尼盾yìn ní dùnrupiah IndonesiaTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in