印尼盾[yìn ní dùn] [印 尼 盾]Lưu từKhácrupiah IndonesiaChữ trong từ印yìnin尼níni cô (nữ tu Phật giáo)盾dùncái khiênTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn矛盾máo dùnHSK 5mâu thuẫn后盾hòu dùnHSK 7hỗ trợ印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in自相矛盾zì xiāng máo dùnHSK 9tự mâu thuẫn