印度眼镜蛇[yìn dù yǎn jìng shé] [印 度 眼 镜 蛇]Lưu từKhácrắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)Chữ trong từ印yìnin度dùvượt qua眼yǎnmắt镜jìnggương蛇shérắnTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in