印泥[yìn ní] [印 泥]Lưu từKhácmực đỏ dùng cho con dấuChữ trong từ印yìnin泥níbùnTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn水泥shuǐ níHSK 6xi măng印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật in