印玺[yìn xǐ] [印 玺]Lưu từKháccon dấu chính thức; con dấu hoàng gia hoặc đế chế; sắc lệnh giáo hoàngChữ trong từ印yìnin玺xǐấn của người cai trịTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn印章yìn zhāngHSK 9con dấu印证yìn zhèngHSK 9xác nhận印刷术yìn shuā shùHSK 9kỹ thuật inTừ cận nghĩa:公章gōng zhāngcon dấu chính thức印信yìn xìncon dấu chính thức官印guān yìncon dấu chính thức