官印[guān yìn] [官 印]Lưu từKháccon dấu chính thứcChữ trong từ官guānquan chức印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép官方guān fāngHSK 4chính phủ官司guān siHSK 6vụ kiện脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân官僚guān liáoHSK 7quan liêu官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính官吏guān lìHSK 7quan liêu官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:公章gōng zhāngcon dấu chính thức印信yìn xìncon dấu chính thức印玺yìn xǐcon dấu chính thức