印信[yìn xìn] [印 信]Lưu từKháccon dấu chính thức; con dấu có hiệu lực pháp lýChữ trong từ印yìnin信xìnthưTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…自信zì xìnHSK 4có tự tin诚信chéng xìnHSK 4thành thật印刷yìn shuāHSK 5in ấn回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公章gōng zhāngcon dấu chính thức印玺yìn xǐcon dấu chính thức官印guān yìncon dấu chính thức